Vitamin D3 Có Tác Dụng Gì?

Vitamin D3 được tìm thấy trong dầu cá, dầu gan cá và lòng đỏ trứng. Loại vitamin này tốt hơn các loại Vitamin D khác và làm tăng nồng độ vitamin D trong máu cao gần gấp đôi so với Vitamin D2, do đó các bác sĩ thường khuyến cáo các bậc cha mẹ nên bổ sung vitamin D3 cho bé.

Vitamin D3 (cholecalciferol-D3) là một loại vitamin tan trong chất béo giúp cơ thể hấp thụ canxi và phốt pho. Đảm bảo đủ lượng vitamin D, canxi và phốt pho có vai trò rất quan trọng để xây dựng và giữ cho xương chắc khỏe. Vitamin D được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các rối loạn xương (như còi xương, nhuyễn xương). Vitamin D3 được cơ thể tạo ra khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Kem chống nắng, quần áo bảo hộ, hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, da sẫm màu và tuổi tác có thể ngăn cơ thể không nhận đủ vitamin D từ ánh nắng mặt trời.

Vitamin D nói chung kết hợp với canxi được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa loãng xương. Vitamin D cũng được sử dụng với các loại thuốc khác để điều trị khi nồng độ canxi hoặc phốt phát trong cơ thể thấp do một số rối loạn như suy tuyến cận giáp (hypoparathyroidism), bệnh giả suy cận giáp (pseudohypoparathyroidism) và hạ photphat trong máu (familial hypophosphatemia). Ngoài ra, vitamin D có thể được sử dụng để điều trị trong bệnh lý về thận để giữ mức canxi bình thường và cho phép xương phát triển. Đối với các trẻ bú mẹ cần được bổ sung vitamin d3 cho bé do sữa mẹ thường có lượng vitamin D thấp.

Thông thường vitamin D3 cho bé được sử dụng dưới dạng viên và uống bằng miệng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thời điểm uống Vitamin D để được hấp thụ tốt nhất là sau khi ăn, nhưng có thể uống trước khi ăn. Nếu không chắc chắn về bất kỳ thông tin nào như liều lượng, cách sử dụng, chỉ định và chống chỉ định thì bạn nên hãy tham khảo ý kiến của dược sĩ hay ​​bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại vitamin D nào.

Nếu bác sĩ đã kê toa Vitamin D3, hãy dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng tùy thuộc tình trạng bệnh lý, lượng chiếu của ánh sáng mặt trời, chế độ ăn uống, tuổi tác và đáp ứng với điều trị.

Nếu bạn sử dụng vitamin D dưới dạng lỏng thường là bổ sung vitamin D3 cho bé, bố mẹ hãy cẩn thận đo liều chính xác liều lượng bằng thiết bị/muỗng đo chuyên biệt. Không sử dụng muỗng/thìa ăn để đong liều lượng của vitamin D3 cho bé.

Nếu bạn đang dùng Vitamin D3 dưới dạng viên nhai hoặc bánh xốp, hãy nhai kỹ thuốc trước khi nuốt, nếu không có thể bạn sẽ nuốt cả tấm bánh xốp.

Nếu bạn đang dùng Vitamin D3 dưới dạng viên thuốc hòa tan nhanh, hãy lau khô tay trước khi chạm vào thuốc. Đặt viên thuốc trên lưỡi để yên cho thuốc hòa tan hoàn toàn và sau đó nuốt thuốc bằng nước bọt hoặc nước.

Để tránh quên uống thuốc, bạn hãy dùng Vitamin D3 vào cùng một thời điểm trong ngày với liều một lần/ngày hoặc cùng một ngày/tuần với liều một lần/tuần.

Vitamin D3 ở liều bình thường hầu như không có tác dụng phụ. Do đó, nếu trong quá trình sử dụng có bất kỳ tác dụng bất thường, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ sớm nhất có thể.

Quá nhiều vitamin D có thể gây tăng mức canxi trong máu. Hãy đến cơ sở Y tế ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu nào về mức vitamin D/canxi cao như buồn nôn/nôn, táo bón, biếng ăn, tăng khát nước, tăng đi tiểu, thay đổi tâm trạng, mệt mỏi bất thường.

Phản ứng dị ứng rất hiếm khi xảy ra khi sử dụng vitamin D3. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, ngứa /sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở thì bạn cần đến ngay cơ sở Y tế để được cấp cứu kịp thời.

Trước khi dùng vitamin D3, hãy nói với bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với Vitamin D3 hoặc các sản phẩm vitamin D khác (như calcitriol); hoặc nếu bạn có bất kỳ loại dị ứng nào khác. Do sản phẩm Vitamin D3 có thể chứa các thành phần không hoạt động (inactive ingredients) như đậu phộng/đậu nành, các thành phần có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác, do đó bạn cần cho bác sĩ và dược sĩ biết bạn có dị ứng với đậu phộng/đậu nành.

Trước khi sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử bệnh tật của bạn như nồng độ canxi/vitamin D cao (tăng calci máu/ngộ độc vitamin D), khó hấp thụ dinh dưỡng từ thực phẩm (hội chứng kém hấp thu), bệnh lý về thận và gan.

Các sản phẩm Vitamin D3 dưới dạng lỏng, viên nhai hoặc viên hòa tan có thể chứa đường và/hoặc đường ăn kiêng aspartame. Các sản phẩm dưới dạng lỏng cũng có thể chứa cồn. Do đó bạn cần thận trọng sử dụng nếu bạn mắc bệnh tiểu đường, bệnh gan, phenylketon niệu (PKU) hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào cần yêu cầu bạn hạn chế/tránh các chất này trong chế độ dinh dưỡng.

Trong khi mang thai, chỉ nên sử dụng liều lượng vitamin D dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

Vitamin D3 có đi vào sữa mẹ, vì thế cần tham khảo ý kiến để bổ sung vitamin D cho bà mẹ sau sinh đúng cách, tránh tác dụng phụ.

Để đăng ký khám và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, Quý Khách có thể liên hệ Hệ thống Y tế Vinmec trên toàn quốc, hoặc đăng ký khám trực tuyến TẠI ĐÂY.

Vitamin D3 Là Gì? Công Dụng Của Vitamin D3

Vitamin D3 giữ một vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe của mỗi người. Bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ vitamin D3 là gì, công dụng của vitamin D3 như thế nào, đồng thời gợi ý một số cách bổ sung vitamin D3 hiệu quả cho cơ thể.

Vitamin D3 là gì?

Vitamin D3 (còn gọi là Cholecalcifero) là một trong 5 dạng tự nhiên của vitamin D. D3 tan trong chất béo và nằm trong số ít những vitamin mà cơ thể con người tự tổng hợp được dưới tác động của bức xạ tia cực tím. Quá trình tổng hợp vitamin D3 qua da với tác động của bức xạ tia cực tím gồm 2 giai đoạn:

Giai đoạn 1: Phân tử 7-dehydrocholesterol chuyển hóa tạo ra tiền vitamin D3 khi bị bức xạ tia cực tím tác động vào.

Giai đoạn 2: Tiền vitamin D3 tự đồng phân hóa thành vitamin D3. Thời gian tự đồng phân hóa thông thường sẽ kéo dài trong khoảng 12 ngày.

Khi vào cơ thể, vitamin D3 được chuyển tới gan. Tại đây, nó sẽ chuyển hóa thành dạng mạnh hơn rồi tiếp tục một quá trình chuyển hóa khác tại thận. Hầu hết lượng vitamin D3 được lưu trong xương nhằm giúp xương hấp thụ canxi. Phần nhỏ vitamin D3 còn lại sẽ được gan và thận giữ lại để điều chỉnh lượng canxi trong máu.

Vitamin D3 được tổng hợp nhờ bức xạ tia cực tím

Công dụng của vitamin D3 với sức khỏe

Vitamin D3 là gì? Chẳn hẳn hẳn các bạn đều đã rõ. Vậy công dụng của vitamin D3 như thế nào?

Tốt cho xương khớp: Vitamin D3 giúp xương có thể hấp thụ canxi một cách hiệu quả. Vì vậy, nó rất cần thiết cho sự phát triển chiều cao của trẻ, giúp xương chắc khỏe, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ loãng xương ở người già, phụ nữ mang thai,…

Tăng cường miễn dịch, phòng ngừa ung thư: Vitamin D3 tham gia vào quá trình điều chỉnh tế bào, kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể từ đó giúp cơ thể khỏe mạnh, ngăn ngừa ung thư và làm giảm đường huyết.

Tốt cho sự phát triển của thai nhi: Vitamin D3 đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là xương, răng và hộp sọ. Ngoài ra, nó còn giúp làm giảm tỷ lệ sinh non và các biến chứng trong quá trình mang thai.

Duy trì nồng độ canxi trong máu: Một phần nhỏ vitamin D3 được giữ lại trong gan và thận nhằm điều chỉnh lượng canxi trong máu.

Tham gia vào quá trình điều hòa chức năng của một số gen

Hỗ trợ bài tiết insulin và hooc môn cận giáp

Giúp hệ sinh sản và da ở nữ phát triển

Vitamin D3 rất tốt cho sự phát triển của thai nhi

Các cách bổ sung vitamin D3 hiệu quả cho cơ thể

Để cơ thể luôn khỏe mạnh, đặc biệt là xương, chúng ta cần bổ sung đầy đủ vitamin D3 cho cơ thể. Vậy có những cách bổ sung vitamin D3 nào hiệu quả?

Cách 1: Tắm nắng

Cơ thể chúng ta hoàn toàn có thể tự tổng hợp vitamin D3 dưới tác động của bức xạ tia cực tím trong ánh nắng mặt trời. Vì vậy, cách đơn giản nhất để bổ sung vitamin D3 cho cơ thể là tắm nắng. Mỗi ngày, bạn nên tắm nắng khoảng 15 – 30 vào buổi sáng (từ 6 giờ sáng – 9 giờ sáng) hoặc buổi chiều (từ 4 giờ chiều – 5 giờ chiều). Lưu ý, ngoài những khoảng thời gian trên, bạn không nên tắm nắng, nhất là vào những ngày nắng gắt, tầm từ 10 giờ sáng – 3 giờ chiều. Vào thời điểm này, chỉ số bức xạ tia cực tím trong ánh nắng mặt trời cực mạnh sẽ làm tổn thương da, lâu ngày có thể dẫn đến các bệnh về da, thậm chí là ung thư da.

Tắm nắng mỗi ngày để bổ sung vitamin D3 cho cơ thể

Cách 2: Bổ sung các thực phẩm giàu vitamin D3

Bổ sung vitamin D3 theo đường ăn uống luôn là một trong những phương pháp an toàn và hiệu quả nhất. Bạn cần xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, có đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin D3. Một số thực phẩm giàu vitamin D3 mà bạn có thể sử dụng trong các bữa ăn hàng ngày như cá, dầu cá, ngũ cốc, trứng cá, đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành, các sản phẩm từ sữa, trứng, nấm,…

Cách 3: Sử dụng các loại thực phẩm bổ sung vitamin D3

Trên thực tế, chế độ ăn uống hằng ngày rất khó đáp ứng đầy đủ lượng vitamin D3 cần thiết cho cơ thể. Vì vậy, sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin D3 là điều cần thiết. Ưu điểm của những sản phẩm này là tiện lợi và đem lại hiệu quả nhanh chóng.

Vitamin D3 Là Gì? Vitamin D Có Tác Dùng Gì? Cách Bổ Sung Hiệu Quả

Chắn hẳn bạn đã biết ánh nắng mặt trời là rất cần thiết để cơ thể tổng hợp vitamin D nhưng vì:

Bạn có một làn da sẫm màu

Bạn là tín đồ của kem chống nắng

Bạn sợ ánh nắng mặt trời làm đen da của bạn

Bạn yêu thích ở trong nhà hơn là các hoạt động ngoài trời

Nên, thật buồn vì mình phải nói cho bạn biết bạn nằm trong số những người có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin D. Thế rốt cục:

Vitamin D hay vitamin D3, D2 là gì?

Vitamin D có tác dụng gì với sức khỏe?

Khi bị thiếu vitamin D cơ thể sẽ có biểu hiện ra sao?

Làm thế nào để bổ sung Vitamin D từ ánh nắng mặt trời mà không làm hại tới làn da?

Thực phẩm nào giàu Vitamin D? Có nên sử dụng thực phẩm chức năng để cung cấp Vitamin D3 không?

Có lưu ý gì khi bổ sung Vitamin D?

Vitamin D, Vitamin D3, D2 là gì?

Vitamin D có 2 dạng chính là vitamin D2 (ergocalciferol) và vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D3 có trong thực phẩm có nguồn gốc động vật (dầu cá, gan, lòng đỏ trứng, bơ sữa….), còn vitamin D2 đến từ nguồn thực vật, nhất là từ nấm. Khi tia UV-B chiếu vào da, có một chất trong da gọi là 7-dehydrocholesterol được chuyển thành vitamin D3. Da tạo ra vitamin D3 và cung cấp khoảng 90% nhu cầu vitamin D cho cơ thể.

Vitamin D có tác dụng gì? 1. Giúp xương chắc khỏe

Sự thiếu hụt vitamin D3 có thể dẫn đến làm mềm xương, còi xương và làm tăng nguy cơ loãng xương thậm chí là cả gãy xương.

Khi nồng độ vitamin D thấp, tuyến cận giáp trở nên hoạt động quá mức, sản xuất quá nhiều hormone kết quả là làm giảm lượng phốt pho trong máu. Phốt pho cũng giống như keo giúp kết nối canxi trong xương (vì nếu xương chỉ có canxi không thì nó không chắc bền mà giống như cục vôi, rất dễ rã).

2. Giúp quản lý lượng đường trong máu và có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường

Theo một nghiên cứu năm 2024 được công bố trong Current Diabetes Reviews, vitamin D có lợi trong mọi mặt của bệnh đái tháo đường type 2. Bao gồm việc làm giảm tỷ lệ mắc bệnh, khả năng kiểm soát và biến chứng của bệnh.

3. Bảo vệ chống lại ung thư

Thiếu hụt vitamin D dẫn tới tăng nguy cơ phát triển ung thư, đặc biệt là ung thư vú, đại tràng và tuyến tiền liệt. Vitamin D3 ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u, sự phân hóa tế bào và quá trình apoptosis.

4. Chống lại bệnh tim mạch

Ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng vitamin D có vai trò trong việc điều hòa huyết áp, mức cholesterol trong máu và quá trình viêm, do đó nó có khả năng chống lại các bệnh lý tim mạch.

Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt vitamin D thúc đẩy tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và phì đại tim.

5. Tăng cường hệ thống miễn dịch

Vitamin D giúp tái tạo tế bào khỏe mạnh và có thể chống lại sự phát triển của các tình trạng tự miễn dịch.

Các tế bào miễn dịch của chúng ta chứa các thụ thể cho vitamin D, vitamin D3 dường như ngăn ngừa phản ứng viêm kéo dài hoặc quá mức, mà viêm thường là gốc rễ của nhiều bệnh mãn tính và bệnh tự miễn như đa xơ cứng, viêm khớp dạng thấp, hội chứng ruột kích thích, nhiều rối loạn tiêu hóa khác, huyết áp cao và hơn thế nữa.

6. Tạo điều kiện thuận lợi cho hormone hoạt động và giúp cải thiện tâm trạng

Hàm lượng vitamin D thấp gây cản trở sản xuất testosterone và estrogen, dẫn đến mất cân bằng gây nhiều triệu chứng không mong muốn.

7. Giúp cho trí nhớ và sự tập trung

Vitamin D cũng ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định, tập trung và lưu giữ thông tin. Những người có lượng vitamin D3 thấp hơn thể hiện kém hơn trong các bài kiểm tra cơ bản, ra quyết định kém hơn và gặp khó khăn với các nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung và chú ý.

Các triệu chứng thiếu hụt vitamin D

Sự thiếu hụt Vitamin D hay Vitamin D3 có thể gây ra các tình trạng sau:

Cách duy nhất để biết bạn có thiếu vitamin D không là thực hiện xét nghiệm vitamin D 25 hydroxy. Khi bạn có kết quả xét nghiệm, hãy ghi nhớ những con số này:

Lớn hơn 50: Biểu hiện lượng vitamin của bạn ở mức tốt.

30-50: Đây là mức gần thiếu hụt, có nghĩa là bạn cần bổ sung vitamin D, cần dành nhiều thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời và bổ sung thực phẩm giàu vitamin D vào chế độ ăn uống.

Ít hơn 30: Có nghĩa là bạn đang rất thiếu và phải bổ sung ngay lập tức.

Nguyên nhân gây thiếu vitamin D?

Da tạo ra 50% – 90% lượng vitamin D khi được tiếp xúc với tia cực tím B (UVB) từ mặt trời. Do đó một trong những lý do lớn nhất khiến chúng ta gặp phải các triệu chứng thiếu vitamin D là do lối sống hiện đại, chủ yếu là vì bạn chủ yếu ở trong nhà. Điều này góp phần vào hai nguyên nhân phổ biến nhất của các triệu chứng thiếu vitamin D:

1. Thiếu ánh nắng mặt trời 2. Kem chống nắng

Vì nguy cơ phát triển ung thư da cũng tăng lên trong những năm gần đây, các bác sĩ khuyến khích mạnh mẽ việc sử dụng kem chống nắng cho trẻ em và người lớn, ngay cả trong những tháng mùa đông và khi ở trong nhà

Thật đáng báo động. Một số nghiên cứu cho thấy rằng khi bôi kem chống nắng SPF 8 sẽ làm giảm 90% khả năng tạo vitamin D của cơ thể. Nếu sử dụng kem chống nắng có SPF cao hơn 30 (đó là số thường được bác sĩ khuyên dùng) sẽ giảm khả năng tạo vitamin D lên tới 99%. Dó đó, dù là có đủ thời gian hoạt động ngoài trời, nhưng chúng ta lại “mặc” kem chống nắng trong toàn bộ thời gian đó nên cơ thể vẫn không tạo ra đủ lượng vitamin D cần thiết.

Một số người mắc các bệnh chẳng hạn như béo bụng, tiểu đường tuýp 2, kháng insulin và tăng huyết áp, cũng làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D.

Làm thế nào để bạn có được Vitamin D từ ánh nắng mặt trời?

Nhiều người cho rằng cách tốt nhất để bổ sung vitamin D là uống sữa, ăn cá hoặc thậm chí là uống chất bổ sung như dầu gan cá tuyết. Đúng là những thực phẩm này là nguồn thực phẩm cung cấp vitamin D nhưng việc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời mới thực sự là cách tốt nhất để hấp thụ vitamin quan trọng này.

Khi bạn ngồi trong ánh nắng mặt trời dịu nhẹ, không có kem chống nắng, trong khoảng 10 phút, bạn có thể hấp thu khoảng 10.000 đơn vị vitamin D. Tuy nhiên, da bạn tạo được bao nhiêu vitamin D còn phụ thuộc vào màu da của bạn. Melanin chính là chất ảnh hưởng tới màu da. Nó được giải phóng khi da tiếp xúc với tia cực tím của mặt trời để bảo vệ da bạn và nó làm da bạn sậm màu hơn. Do vậy, ở những người da trắng có ít melanin hơn, khả năng tổng hợp vitamin D sẽ cao hơn.

Cholesterol trong da chuyển hóa melanin thành vitamin D, đây chính là lí do vì sao ở một số người, mức độ cholesterol tăng nhẹ trong những tháng mùa đông khi ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Vậy tiếp xúc với bao nhiêu ánh nắng mặt trời là đủ?

Mỗi ngày bạn nên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời từ 10 đến 15 phút mà không bôi kem chống nắng nếu da bạn là da tone màu sáng tới trung bình. Nếu bạn có làn da đen, bạn sẽ cần thời gian dài hơn để tạo ra đủ vitamin D vì làn da của bạn có nhiều melanin bảo vệ để chống lại các tác dụng của mặt trời.

Một số chuyên gia khuyên rằng những người da sậm màu hơn sẽ cần khoảng 40 phút đến một giờ dưới ánh mặt trời một ngày. Nếu là mùa đông, bạn cần tăng gấp đôi thời gian khuyến cáo để sản xuất đủ vitamin D. Nếu bạn sống ở nơi xa đường xích đạo, thì bạn cũng cần nhiều thời gian hơn.

Nếu bạn luôn lo lắng về việc không bôi kem chống nắng và lo sợ ảnh hưởng của ánh sáng mặt trời trực tiếp trên da, hãy thử thoa kem chống nắng lên mặt nhưng không thoa lên tay chân (giả sử chân tay bạn bị lộ). Điều này sẽ đủ để tạo ra vitamin D cần thiết.

Các nguồn vitamin D hàng đầu để phòng ngừa thiếu hụt vitamin D Bổ sung Vitamin D3 qua thực phẩm chức năng

Những thực phẩm bên trên không phải lúc nào cũng dễ dàng có được hay thậm chí đôi khi không phải lúc nào bạn cũng có 1 giờ mỗi ngày để phơi nắng. Nếu bạn lại đang thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao thiếu hụt Vitamin D hay cân nhắc việc sử dụng thực phẩm chức năng để bổ sung Vitamin D3.

Viên uống bổ sung Vitamin D3 Puritan’s Pride

Thương hiệu thực phẩm chức năng uy tín đến từ Mỹ

Sản xuất tại Mỹ

Được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam

Đóng gói dưới dạng viên nang, có nhiều mức hàm lượng cho bạn chọn: 1000IU, 2000IU, 5000IU, 10000IU

Mức giá thường cao hơn so với các sản phẩm khác trên thị trường

So sánh giá Viên uống bổ sung Vitamin D3 Puritan’s Pride:

[content-egg-block template=offers_list post_id=”29089″]

Thực phẩm chức năng bổ sung Vitamin D3 Ostelin

Thương hiệu Úc

Sản xuất tại Úc

Rất được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ mức giá hợp lý, chất lượng đảm bảo, xuất xứ rõ ràng

Có 2 loại:

Một loại dành cho trẻ em dưới 12 tuổi có dạng nước, hàm lượng 0.5 ml chứa 200IU Vitamin D3

Một loại dành cho phụ nữ mang thai, người trên 12 tuổi. Loại này chứa cả Canxi và Vitamin D3

So sánh giá Thực phẩm chức năng bổ sung Vitamin D3 Ostelin:

[content-egg-block template=offers_list post_id=”29091″]

Khuyến cáo liều dùng hàng ngày của Vitamin D

Khuyến nghị chính thức của USDA về lượng vitamin D cần bổ sung:

Trẻ em:

1 – 3 tuổi: 600 IU (15 mcg / ngày)

4 – 8 tuổi: 600 IU (15 mcg / ngày)

Trẻ lớn hơn và người lớn:

9 – 70 tuổi: 600 IU (15 mcg / ngày)

Người lớn trên 70 tuổi: 800 IU (20 mcg / ngày)

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú: 600 IU (15 mcg / ngày)

Một số thông tin hữu ích về Vitamin D bạn cần biết? Vitamin D trong nấm

Nấm có khả năng tạo ra vitamin D như cách da người tạo ra vậy. Trong một số nấm hiện đang có sẵn trong một số cửa hàng thực phẩm sức khỏe, hàm lượng vitamin D được tăng cường bằng để cho nấm tiếp xúc với tia UV.

Dinh dưỡng nấm có chứa sterol thực vật có khả năng chuyển đổi ánh sáng UV thành vitamin D. Việc cho nấm tiếp xúc với tia UV trong ít nhất năm phút tạo ra một lượng đáng kể vitamin D. Nhiều người trồng nấm đang bắt đầu để chúng phát triển ngoài trời để tận dụng điều này hoặc đặt nấm mọc dưới ánh nắng mặt trời.

Vitamin D trong sữa tiệt trùng và sữa tươi

Mặt khác, sữa tươi chứa một lượng nhỏ vitamin D tự nhiên, được tìm thấy trong chất béo của nó và không bị phá hủy trong quá trình thanh trùng. Một số nguồn cho thấy sữa tươi có khoảng 38 IU vitamin D mỗi quart (bốn cốc). Tuy nhiên, thật khó để biết chắc chắn có bao nhiêu vitamin D trong sữa tươi bởi vì nó khác nhau tùy thuộc vào loại sữa và sức khỏe của động vật cho sữa. Hãy ghi nhớ điều này nếu bạn muốn tiêu thụ sữa tươi để tăng lượng vitamin D3 của bạn.

Tương tác và tác dụng phụ khi bổ sung Vitamin D

May mắn là da của bạn có thể điều chỉnh quá trình chuyển hóa vitamin D theo nhiệt và các yếu tố khác. Nó có thể lưu trữ vitamin D trước để sử dụng trong tương lai và tiêu hủy số lượng vitamin D vượt quá mức an toàn. Vì vậy, sự thiếu hụt thường e ngại hơn là bổ sung quá nhiều vitamin D (độc tính vitamin D là rất hiếm và có thể làm tăng calci huyết).

Bởi vì vitamin D là một vitamin tan trong chất béo, nên nó cần được tiêu thụ với chất béo để được hấp thu tối ưu. Nếu bạn đang bổ sung bằng thực phẩm giàu vitamin D, tốt nhất là kết hợp nó với một số nguồn chất béo thiết yếu nữa như dầu dừa, các loại hạt hoặc cá.

Tin tốt là khi lượng vitamin A và D ở mức vừa đủ, thì chúng hoạt động cùng nhau để giúp cơ thể bạn chuyển hóa và sử dụng các vitamin với khả năng tốt nhất.

Những điều quan trọng bạn cần nhớ về Vitamin D:

Thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe chính, chẳng hạn như bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh tự miễn và ung thư.

Hai nguyên nhân chính gây ra triệu chứng thiếu vitamin D3 là thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và việc sử dụng kem chống nắng. Khi bạn ngồi trong ánh nắng mặt trời dịu nhẹ và không sử dụng kem chống nắng khoảng 10 phút, bạn có thể hấp thu khoảng 10.000 đơn vị vitamin D. Đây là cách hiệu quả nhất để tăng lượng vitamin D của bạn, từ đó giúp ngăn ngừa các triệu chứng thiếu vitamin D.

Các nguồn thực phẩm giàu vitamin D, bao gồm cá, nấm sau khi được tiếp xúc với tia UV, trứng và sữa tươi. Ăn những thực phẩm này có thể giúp tăng lượng vitamin D, nhưng phơi nắng là cách tốt nhất để ngăn ngừa thiếu hụt vitamin D.

Các dấu hiệu phổ biến nhất của tình trạng thiếu hụt vitamin D bao gồm suy nhược, mệt mỏi mãn tính, trầm cảm, lo âu, khó ngủ, xương yếu, hệ miễn dịch yếu. Các triệu chứng thiếu hụt vitamin D có thể bao gồm các tình trạng sức khỏe khác như tiểu đường, bệnh tim và nhiều hơn nữa.

Vitamin D3 Là Gì? Vai Trò Của Vitamin D3 Đối Với Cơ Thể?

Vitamin D3 là gì? Vitamin D3 còn được gọi là Cholecalciferol, là một dạng tự nhiên của Vitamin D. Vitamin D3 tan trong chất béo, giúp cơ thể hấp thụ canxi và phốt phát. Việc cơ thể có đủ lượng Vitamin D3, canxi và photphat rất quan trọng đối với việc xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Vitamin D3 còn được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa chứng rối loạn xương (còi xương, nhuyễn xương).

Vitamin D3 sau đó sẽ được đưa tới gan, chuyển hóa thành dạng khác hoạt động mạnh hơn và tiếp tục đi qua thận, lại được chuyển hóa tiếp. một phần Vitamin d3 sẽ được lưu ở gan và thận giúp chúng ta điều khiển được lượng canxi trong máu, còn phần khác sẽ được lưu trong xương để giúp chúng ta có thể giữ được canxi.

Vai trò của Vitamin D3 đối với cơ thể?

Vitamin D3 có vai trò rất quan trọng là giúp duy trì nồng độ canxi trong máu. Do vậy, các bác sĩ khuyến cáo cần bổ sung khoảng 400 đơn vị Vitamin D3 mỗi ngày trong khi uống canxi.

Vitamin D3 tham gia vào điều hòa chức năng một số gen và một số chức năng bài tiết của insulin, hormone cân giáp, hệ miễn dịch, phát triển hệ sinh sản và da ở nữ giới.

Sử dụng Vitamin D3 ở mức cao sẽ giúp giảm đáng kể tình trạng suy nhược, nhất là những người trước đây đã có tiền sử bị suy nhược.

Vitamin D3 giúp tăng khả năng hấp thụ Canxi vào cơ thể, ảnh hưởng lớn để chiều cao của mỗi người. Chính vì vậy, cách tăng chiều cao tối ưu phải kể đến việc bổ sung Vitamin D3 một đúng khoa học.

Tác hại khi thiếu vitamin D3

Những người có nồng độ Vitamin D3 thấp thì nguy cơ mắc bệnh ung thư càng tăng cao và ngược lại nồng độ Vitamin d3 trong máu càng cao, nguy cơ mắc bệnh ung thư càng thấp. Nguy cơ mắc bệnh ung thư giảm gần 80% ở phụ nữ được bổ sung Vitamin D3 và canxi.

Người lớn sẽ dễ bị loãng xương, xương dễ gãy…Phụ nữ mang thai nếu thiếu Vitamin D3 có thể sinh ra trẻ bị khuyết tật ở xương. Đối với trẻ em sẽ gây hậu quả chậm lớn, còi xương, chân vòng kiềng, chậm biết đi,…

Bổ sung vitamin D3 như thế nào hợp lý?

Chắc chắn bạn sẽ chẳng bao giờ muốn mình mắc phải những căn bệnh trên, đó cũng là lý do cần bổ sung ngay Vitamin D3 vào cơ thể, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy dưỡng chất này trong:

– Thực phẩm: trứng gà, cá hồi, tôm, gan bò, phô mai, các sản phẩm từ sữa, ngũ cốc hoặc các loại hạt như hạnh nhân, đậu nành.

– Ánh nắng mặt trời: Ánh nắng buổi sáng sớm chính là nguồn cung cấp vitamin D lớn nhất đối với cơ thể. Chỉ cần tiếp xúc với ánh nắng từ 15 tới 30 phút mỗi ngày, bạn cũng đã có được lượng vitamin D thoả mãn nhu cầu cơ thể.

– Viên uống bổ sung vitamin D kết hợp với Canxi và MK7 để mang lại hiệu quả cao, vì nếu chỉ bổ sung Vitamin D không thì chưa đủ, cần bổ sung thêm 2 dưỡng chất đồng hành kia để mang lại sức khỏe cho xương chắc khỏe và dẻo dai.

Vitamin D3 Có Tác Dụng Gì Đối Với Xương Của Trẻ

Trẻ bị còi xương, chân vòng kiềng, vóc dáng lẻo khẻo đa phần không phải do thiếu canxi mà là do cơ thể không được cung cấp đầy đủ lượng Vitamin D3.

Đối với trẻ, thiếu Vitamin D3 sẽ khiến cơ thể không hấp thụ được lượng canxi thiết yếu cho trẻ sẽ khiến trẻ không ngon giấc, thường xuyên quấy khóc, đổ mồ hôi trộm.

Khái niệm Vitamin D3

Vitamin D3 là gì? Vitamin D3 được xem như canxi hay cholecalciferol. Đây là một trong 3 dạng chủ yếu của Vitamin D. Cơ thể có được Vitamin D3 là nhờ tổng hợp da chất tiền thân hormone 7-dehydreocholesterol hoặc có được nhờ chế độ bổ sung dinh dưỡng.

Vitamin D3 có tác dụng gì?

Vitamin D3 gắn vào niêm mạc ruột giúp tăng hấp thụ canxi thông qua thành ruột, bên cạnh đó còn có vai trò là chất dẫn canxi đến nơi cần gắn vào hệ xương. Xương chắc khỏe là nhờ cơ thể được cung cấp lượng canxi đầy đủ, tuy nhiên cũng nhờ tác dụng của Vitamin D3.

Vitamin D3 giúp xương chắc khỏe và làm chậm đáng kể quá trình mất xương. Nếu thiếu Vitamin D3 thì đồng thời cũng thiếu canxi vì hệ xương không được cung cấp đầy đủ, chỉ nhận được dưới 10% lượng canxi.

Vitamin D3 có tác dụng vận chuyển tối đa canxi vào hệ xương

Vitamin D3 đảm bảo tính toàn vẹn kết cấu của xương

Vốn dĩ nói tác dụng của Vitamin D3 giúp xương chắc khỏe là vì dưỡng chất này giữ vai trò điều tiết nồng độ canxi và phốt pho, tăng hấp thụ canxi và phốt pho ở ruột. Ngoài ra, tăng tái hấp thụ canxi ở phần thận, tham gia vào quá trình canxi hóa sụn tăng trưởng. Đồng thời, còn tái tạo hấp thụ canxi ở thận, tham gia vào quá trình canxi hóa sụn tăng trưởng. Thiếu Vitamin D3 khiến xương xốp giòn và dễ vỡ.

Tác dụng của Vitamin D3 giúp xương chắc khỏe còn giúp làm tăng lượng protein tạo xương osteocalcin. Chất Osteocalcin sinh ra trong “tạo cốt bào”, hàm lượng tăng lên nhờ vitamin D3.

Bên cạnh vai trò giúp xương chắc khỏe, vitamin d3 còn giúp tăng cơ vận nhằm giữ thăng bằng cơ thể không bị té ngã. Vitamin D3 còn giúp kiểm soát và thư giãn cơ bắp giúp tránh được tình trạng bị chuột rút và uốn ván, giảm nguy cơ mắc chân vòng kiềng.

Bổ sung Vitamin D3 thế nào thì đủ?

Vitamin D3 có tác dụng gì? Thì câu trả lời đó là giúp vận chuyển canxi, đồng thời giúp xương chắc khỏe phát triển. Cách bổ sung Vitamin D3 hiệu quả và đơn giản nhất chính là tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút/ngày, kết hợp với chế độ ăn uống đủ dưỡng chất. Những thực phẩm như: sữa, cá, ngũ cố, gan động vật, nấm và thịt đỏ đều chứa nhiều Vitamin D3. Bắt nguồn từ thực tế nhịp sống bận rộng và việc cung cấp Vitamin D3 từ bữa ăn hàng ngày nhiều khi bị hạn chế.

Để Vitamin D3 phát huy hết công dụng là làm xương chắc khỏe, thì cần kết hợp bổ sung MK7 (một loại vitamin K2 có chủ yếu trong đậu tương lên men theo phương pháp natto của Nhật). Vì vậy, khi cơ thể được cung cấp đầy đủ canxi, vitamin D3 và MK7 sẽ hỗ trợ tối đa giúp xương chắc khỏe và dẻo dai.